quẹo cọ

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Bị vặn vẹo, méo mó, không còn hình dạng bình thường: Dùng để miêu tả một vật thể hoặc bộ phận cơ thể bị biến dạng, xoắn lại hoặc lệch lạc so với trạng thái tự nhiên.
    • (Nghĩa bóng) Không ngay thẳng, gian dối, mờ ám: Dùng để chỉ một sự việc, tình huống hoặc con người có vẻ đáng ngờ, không minh bạch, thiếu sự chân thật.
dụ sử dụng
  • Tính từ (Nghĩa đen):

    • Cái đinh bị bẻ quẹo cọ. (Cây đinh bị uốn cong vặn vẹo.)
    • Tay bị quẹo cọ sau tai nạn. (Tay anh ta bị biến dạng sau vụ tai nạn.)
  • Tính từ (Nghĩa bóng):

    • Vụ làm ăn đó nghe có vẻ quẹo cọ lắm. (Vụ kinh doanh đó nghe có vẻ mờ ám lắm.)
    • Anh ta trả lời một cách quẹo cọ, không dám nhìn thẳng. (Anh ta trả lời một cách quanh co, không dám nhìn thẳng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "mặt quẹo cọ": khuôn mặt bị méo mó, nhăn nhó (thường do đau đớn, tức giận hoặc khó chịu).

    • Nghe tin dữ, mặt ấy quẹo cọ lại. (Nghe tin xấu, mặt ấy nhăn nhó lại.)
  • "tính nết quẹo cọ": tính cách không ngay thẳng, hay lươn lẹo.

    • Đừng tin hắn, hắn tính nết quẹo cọ. (Đừng tin hắn, hắn tính cách lươn lẹo.)
Biến thể từ gần giống
  • Quẹo (động từ/tính từ): rẽ (hướng), cong.

    • Xe quẹo phảingã tư. (Xe rẽ phảingã tư.)
  • Cọ quẹo (tính từ): (cách nói khác, cùng nghĩa với "quẹo cọ") méo mó, không ngay thẳng.

    • Câu chuyện cọ quẹo khó tin. (Câu chuyện quanh co khó tin.)
Từ đồng nghĩa
  • Nghĩa đen: Cong queo, vặn vẹo, méo mó, xoắn xít.
  • Nghĩa bóng: Gian xảo, quanh co, lắt léo, mập mờ, không minh bạch.
Từ trái nghĩa
  • Nghĩa đen: Thẳng thắn, ngay ngắn, phẳng phiu.
  • Nghĩa bóng: Ngay thẳng, chân thật, minh bạch, rõ ràng.
Thành ngữ liên quan
  • "Đường đi quẹo cọ": con đường quanh co, khúc khuỷu; (nghĩa bóng) cách làm việc hoặc lối sống không ngay thẳng.
    • Hắn sống bằng đường đi quẹo cọ, sớm muộn cũng gặp họa. (Hắn sống bằng những cách không ngay thẳng, sớm muộn cũng gặp họa.)
quẹo cọ
Cái đinh bị bẻ quẹo cọ.